| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | GS |
| Model | NS60LS |
| Mã JIS | 46B24LS |
| Điện áp | 12V |
| Dung lượng | 45Ah |
| Loại bình | Ắc quy nước – chì axit |
| Kích thước | 238 × 129 × 227 mm |
| Vị trí cọc | Cọc LS |
| Công nghệ | Công nghệ Nhật Bản |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 06 tháng |
Sử dụng cho:
Toyota: Corolla Altis (từ 2007 tới trước 2022), Vios, Yaris, Innova (trước 2016)
Mazda: Mazda 2 (trước 2015)
KIA: Soluto MT
Suzuki: Grand Vitara
Dongben: X30, T30, K9, Q20, SRM 930kg, 868
Ắc quy ô tô GS Việt Nam ứng dụng công nghệ Nhật Bản, cho khả năng khởi động mạnh mẽ, điện áp ổn định, độ bền cao, tuổi thọ dài, phù hợp nhiều dòng xe và điều kiện vận hành tại Việt Nam.
Ắc quy gs ns60ls 45ah là dòng ắc quy GS có điện áp 12V, dung lượng 45Ah, mã JIS 46B24LS, thuộc nhóm ắc quy nước dành cho các phương tiện có thông số tương thích.

Ắc quy gs ns60ls 45ah được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS, hướng đến nhu cầu khởi động và cung cấp điện cho ô tô. Sản phẩm có cấu hình cọc LS, vì vậy cần kiểm tra đúng chiều cọc trước khi thay thế.
Ắc quy gs ns60ls 45ah có các thông số chính:
Khi lựa chọn ắc quy gs ns60ls 45ah, cần đối chiếu đầy đủ thông số với bình đang sử dụng.

Ắc quy gs ns60ls 45ah có dung lượng 45Ah, điện áp 12V và thiết kế theo chuẩn JIS. Đây là nhóm thông số phù hợp với những phương tiện được nhà sản xuất quy định sử dụng bình tương ứng.
Thiết kế ắc quy nước cho phép kiểm tra mức dung dịch và thực hiện bảo dưỡng theo hướng dẫn. Việc chăm sóc đúng cách giúp duy trì khả năng hoạt động ổn định trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, ắc quy gs ns60ls 45ah sử dụng cấu hình cọc LS, giúp phù hợp với những vị trí lắp đặt yêu cầu kiểu cọc tương ứng.
Ắc quy gs ns60ls 45ah có kích thước khoảng 238 × 129 × 227 mm. Cấu hình cọc LS là điểm cần đặc biệt lưu ý khi thay bình.
Nếu kích thước không phù hợp với khay chứa, việc cố định bình có thể gặp khó khăn. Nếu chiều cọc không đúng, dây điện của xe có thể không kết nối thuận tiện.
Vì vậy, trước khi mua ắc quy gs ns60ls 45ah, nên kiểm tra trực tiếp bình cũ hoặc cung cấp hình ảnh bình đang sử dụng để đối chiếu.
Với điện áp 12V và dung lượng 45Ah, sản phẩm phù hợp với những phương tiện được thiết kế cho bình có thông số tương ứng. Khả năng lắp đặt thực tế phụ thuộc vào từng mẫu xe và yêu cầu của nhà sản xuất.
Khi thay ắc quy gs ns60ls 45ah, người dùng nên đối chiếu model xe, kích thước khay bình và vị trí cọc. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên dung lượng 45Ah.
Việc sử dụng ắc quy gs ns60ls 45ah đúng thông số giúp quá trình lắp đặt thuận tiện và hạn chế các vấn đề liên quan đến chiều cọc hoặc kích thước bình.
Các dấu hiệu thường gặp gồm xe khởi động chậm, mô tơ đề quay yếu, đèn điện yếu hoặc xe khó khởi động sau thời gian dài không sử dụng.
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, nên kiểm tra cả ắc quy và hệ thống sạc. Máy phát điện, dây cáp hoặc các đầu nối không tốt cũng có thể gây ra tình trạng tương tự.
Nếu bình đã suy giảm khả năng tích điện, ắc quy gs ns60ls 45ah có thể được xem xét thay thế khi các thông số phù hợp với xe.
Vì là dòng ắc quy nước, người dùng cần kiểm tra mức dung dịch theo hướng dẫn. Không nên tự ý bổ sung các loại chất lỏng không phù hợp.
Các đầu cọc cần được giữ sạch và siết chắc. Nếu cọc bị oxy hóa hoặc tiếp xúc kém, khả năng truyền điện có thể bị ảnh hưởng.
Hệ thống sạc cũng cần hoạt động đúng thông số. Sạc quá yếu có thể khiến bình không được nạp đầy, trong khi sạc không phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ.
Thành Phát Đạt cung cấp các dòng ắc quy phục vụ nhu cầu thay thế cho ô tô. Khi liên hệ, khách hàng có thể cung cấp model xe, năm sản xuất hoặc hình ảnh bình cũ để được hỗ trợ đối chiếu.
Đối với ắc quy gs ns60ls 45ah, các thông tin cần kiểm tra gồm điện áp, dung lượng, mã JIS, kích thước và cấu hình cọc.
Liên hệ CÔNG TY TNHH MTV ẮC QUY THÀNH PHÁT ĐẠT:
Ắc quy gs ns60ls 45ah có điện áp 12V, dung lượng 45Ah, mã JIS 46B24LS, cọc LS và kích thước khoảng 238 × 129 × 227 mm. Đây là những thông số cần được đối chiếu trước khi thay bình.
Khi mua bình, nên kiểm tra bình cũ và yêu cầu kỹ thuật của xe để xác định sản phẩm phù hợp. Thành Phát Đạt hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế của từng phương tiện.